Dầu máy nén khí Shrieve ZEROL® AIR 3100 AIR 3000 Series
- Vẻ bề ngoài Trong
- Động học Độ nhớt 40°C 100 Mm²/s
- Động học Độ nhớt 100°C 12.1 Mm²/s
Dầu máy nén khí
Trong một nhà máy, khí nén thường được ví như “nguồn năng lượng thứ tư” sau điện, nước và gas. Khi máy nén khí dừng, dây chuyền đóng gói, máy ép, robot khí nén hay hệ thống điều khiển van đều có thể đứng theo. Phần lớn sự cố ở cụm nén lại bắt đầu từ dầu: dầu bị oxy hóa, tạo cặn, mất khả năng làm kín hoặc tách nước kém. Vì vậy, chọn đúng dầu máy nén khí là một quyết định về chi phí vận hành chứ không chỉ là một hạng mục vật tư.
Shrieve là doanh nghiệp hóa chất chuyên dụng định hướng công nghiệp và công nghệ, có chuyên môn hàng đầu trong các mảng lưu huỳnh – axit sulfuric, dầu bôi trơn máy nén và hóa chất dầu khí, với hoạt động tại châu Âu, châu Á và Nam Mỹ. Thương hiệu ZEROL® của Shrieve đã được nạp cho hơn 600 triệu máy nén trong lĩnh vực điều hòa – lạnh, và hãng còn phát triển dòng PROGILINE® cho máy nén khí công nghiệp.
Kinh nghiệm hóa học bôi trơn máy nén nhiều thập kỷ chính là nền tảng để Shrieve phát triển dòng dầu máy nén khí Air 5000 Series cho môi trường nhà máy.
Dòng dầu máy nén khí Air 5000 Series được chia theo cấp độ nhớt ISO VG; hai chữ số cuối của mã sản phẩm chính là cấp nhớt:
| Mã sản phẩm | Cấp nhớt ISO VG | Gợi ý ứng dụng thường gặp* |
|---|---|---|
| Shrieve Air 5032 | 32 | Máy nén khí trục vít ngâm dầu, tải nhẹ – trung bình, môi trường mát |
| Shrieve Air 5046 | 46 | Máy nén khí trục vít ngâm dầu tiêu chuẩn |
| Shrieve Air 5068 | 68 | Máy nén khí công nghiệp tải nặng, nhiệt độ môi trường/áp suất cao, nơi OEM chỉ định cấp 68 |
| Shrieve Air 5100 | 100 | Máy nén khí piston, các ứng dụng cần màng dầu dày |
*Luôn ưu tiên khuyến cáo trong sổ tay của nhà sản xuất máy nén khí.
Dầu máy nén khí Shrieve Air 5068 là dầu bôi trơn máy nén khí cấp nhớt ISO VG 68 (độ nhớt động học khoảng 68 mm²/s ở 40 °C), được pha chế phụ gia chống oxy hóa, chống mài mòn, chống gỉ và chống tạo bọt.
Trong ngành, ISO VG 46 là cấp nhớt phổ biến nhất cho máy nén khí trục vít ở khí hậu ôn đới, còn ISO VG 68 thường được chọn cho ứng dụng nhiệt độ môi trường cao hoặc áp suất cao. Điều này đặc biệt phù hợp với các nhà máy tại Việt Nam, nơi phòng máy nén thường nóng, ẩm và máy chạy nhiều ca liên tục.

Shrieve Air 5068 phù hợp với các máy nén khí công nghiệp sau, với điều kiện nhà sản xuất máy chỉ định cấp nhớt ISO VG 68 và loại gốc dầu tương thích:
Không dùng cho máy nén khí cấp khí thở, máy nén oxy, hay máy nén khí không dầu (oil-free) vốn không đưa dầu vào buồng nén.
Ngành nghề tiêu biểu: dệt may – sợi, sản xuất bao bì nhựa, thép – cơ khí, xi măng – vật liệu xây dựng, gỗ – nội thất, điện tử, chế biến (khu vực không yêu cầu dầu cấp thực phẩm), khai khoáng.

Dầu máy nén khí Shrieve Air 5068 dùng cho máy nào? Dùng cho máy nén khí công nghiệp có dầu (trục vít ngâm dầu, cánh gạt, piston) mà nhà sản xuất chỉ định dầu cấp nhớt ISO VG 68.
Air 5068 khác gì Air 5046 trong dòng Air 5000 Series? Khác nhau chủ yếu ở cấp nhớt: 5046 là ISO VG 46, 5068 là ISO VG 68. Cấp 68 đặc hơn, phù hợp hơn khi máy chạy tải nặng, nhiệt độ hoặc áp suất cao.
Có thể pha Shrieve Air 5068 với dầu đang dùng không? Không khuyến khích. Nên xả sạch dầu cũ, thay lọc/tách dầu rồi mới nạp dầu mới, đặc biệt khi khác loại gốc dầu.
Bao lâu phải thay dầu máy nén khí Shrieve Air 5068? Theo khuyến cáo 8000-10000 giờ trong điều kiện tiêu chuẩn; rút ngắn nếu phòng máy quá nóng, nhiều bụi hoặc độ ẩm cao. Phân tích dầu giúp xác định thời điểm thay chính xác.
Shrieve Air 5068 có dùng cho máy nén khí cấp khí thở hoặc thực phẩm không? Không. Với khí thở cần hệ thống chuyên dụng; với thực phẩm cần dầu đạt chứng nhận NSF H1.
Là dòng dầu máy nén khí hoàn toàn tổng hợp, được sản xuất từ dầu gốc tổng hợp 100% kết hợp với các phụ gia đặc biệt. Dòng sản phẩm này có các đặc tính vượt trội: Độ ổn định oxy hóa và ổn định nhiệt độ cao tốt. Hạn chế tối đa sự hình thành cặn carbon và bùn dầu, kéo dài chu kỳ thay dầu hiệu quả. Khả năng chống gỉ và chống ăn mòn tốt, bảo vệ cả kim loại đen và kim loại màu. Độ linh động ở nhiệt độ thấp tốt, giúp khởi động dễ dàng trong điều kiện lạnh, giảm mài mòn các chi tiết khi vận hành. Độ bay hơi thấp, giảm hao hụt dầu bôi trơn. Trong điều kiện vận hành tiêu chuẩn (*), chu kỳ thay dầu khuyến nghị là 8.000 – 10.000 giờ. Có thể sử dụng thay thế trực tiếp cho các sản phẩm cùng loại.
Nhà máy của bạn đang dùng máy nén khí công nghiệp yêu cầu dầu ISO VG 68? Hãy liên hệ TayHoStar để được kỹ sư tư vấn chọn đúng cấp nhớt trong dòng dầu máy nén khí Air 5000 Series, nhận TDS/SDS chính hãng và báo giá dầu máy nén khí Shrieve Air 5068 theo số lượng.
Theo tiêu chuẩn kiểm tra: ASTM D445, ASTM D2270, ASTM D92, ASTM D97, ASTM D892, ASTM D130.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Vẻ bề ngoài | Trong suốt |
| Động học Độ nhớt 40°C | 68 Mm²/s |
| Động học Độ nhớt 100°C | 11.5 Mm²/s |
| Chỉ số độ nhớt | 164 |
| Điểm chớp cháy (COC) | 253 °C |
| Điểm chảy | -48 °C |
| Tạo bọt Đặc điểm | 0/0 Ml/ml |
| Sự ăn mòn đối với Đồng (3h,100°C) | 1b |