Dầu máy nén khí Shrieve ZEROL® AIR S100 AIR S Series
- Vẻ bề ngoài Trong
- Động học Độ nhớt 40°C 100 Mm²/s
- Động học Độ nhớt 100°C 12.2 Mm²/s
Dầu máy nén khí
Dầu máy nén khí Shrieve Air 3046 là dòng dầu bôi trơn gốc tổng hợp cao cấp thuộc chuỗi sản phẩm dầu máy nén khí Shrieve Air 3000 danh tiếng từ tập đoàn Shrieve (Mỹ). Được thiết kế với độ nhớt tiêu chuẩn ISO VG 46, Shrieve Air 3046 chuyên dụng cho các hệ thống máy nén khí công nghiệp hoạt động liên tục với tải trọng cao và nhiệt độ khắc nghiệt.

Tên sản phẩm: Shrieve Air 3046
Dòng sản phẩm: Dầu máy nén khí Shrieve Air 3000 Series
Cấp độ nhớt: ISO VG 46
Gốc dầu: Tổng hợp cao cấp (Synthetic Base)
Tuổi thọ dầu: Lên tới 8,000 giờ vận hành (tùy điều kiện vận hành)
Ứng dụng chính: Máy nén khí trục vít ngập dầu và máy nén khí cánh gạt công nghiệp.
Sử dụng dầu máy nén khí Shrieve Air 3000 (phiên bản Air 3046) mang lại nhiều lợi ích kinh tế và kỹ thuật trực tiếp cho các nhà máy sản xuất:
Khả năng chống oxy hóa và bền nhiệt vượt trội: Ngăn ngừa tối đa sự hình thành cặn carbon, keo dầu (varnish) và bùn tích tụ tại bộ ngắt tách dầu, van xả và đầu nén, giữ hệ thống luôn sạch sẽ.
Kéo dài chu kỳ thay dầu (Lên tới 8,000 giờ): Độ bền hóa học cao giúp kéo dài thời gian sử dụng dầu, giảm tần suất bảo trì định kỳ và tiết kiệm chi phí vận hành tổng thể (TCO).
Khả năng tách nước và chống tạo bọt xuất sắc: Dầu tách nước nhanh chóng, giúp bộ bẫy ngưng tụ loại bỏ nước hiệu quả, bảo vệ các chi tiết kim loại khỏi ăn mòn và gỉ sét.
Tối ưu hóa tiêu thụ năng lượng: Hệ số ma sát thấp giúp giảm tổn thất cơ học, hỗ trợ máy nén khí công nghiệp vận hành trơn tru và tiết kiệm điện năng cho nhà máy.

Dầu Shrieve Air 3046 được khuyến nghị sử dụng rộng rãi cho nhiều thiết bị khí nén trong môi trường sản xuất khắt khe:
Máy nén khí trục vít ngập dầu (Oil-Injected Rotary Screw Compressors): Cung cấp khả năng làm mát và bôi trơn hoàn hảo cho cụm trục vít quay ở tốc độ cao.
Máy nén khí cánh gạt (Rotary Vane Compressors): Bảo vệ bề mặt cánh gạt khỏi mài mòn ma sát liên tục.
Các ngành công nghiệp trọng điểm: Nhà máy sản xuất linh kiện điện tử, ô tô, thực phẩm & đồ uống, dệt may, bao bì và hóa chất đòi hỏi nguồn khí nén ổn định 24/7.

Được sản xuất từ dầu gốc tinh chế kết hợp với phụ gia tổng hợp hiệu suất cao. Dòng sản phẩm này có các đặc tính chính: Độ ổn định oxy hóa tốt, khuynh hướng tạo cặn carbon thấp. Trong điều kiện vận hành tiêu chuẩn (*), chu kỳ thay dầu khuyến nghị là 3.000 – 4.000 giờ.
Trong hệ thống sản xuất, máy nén khí công nghiệp đóng vai trò là nguồn năng lượng cốt lõi. Việc sử dụng dầu kém chất lượng dễ dẫn đến hiện tượng quá nhiệt, tắc bộ tách dầu và hỏng đầu nén. Dòng dầu máy nén khí Shrieve Air 3000 nói chung và Shrieve Air 3046 nói riêng đã chứng minh được độ tin cậy vượt trội tại hàng nghìn nhà máy trên toàn cầu, giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro dừng máy ngoài kế hoạch.
Đầu tư vào dầu máy nén khí Shrieve Air 3046 là giải pháp tối ưu giúp doanh nghiệp bảo vệ tài sản, giảm chi phí vận hành và đảm bảo dây chuyền sản xuất không bị ngắt quãng.
Liên hệ ngay với TayhoStar để nhận báo giá kỹ thuật và tư vấn giải pháp bôi trơn phù hợp nhất cho hệ thống máy nén khí công nghiệp của nhà máy bạn!
Theo tiêu chuẩn kiểm tra: Tiêu chuẩn ASTM D445, Tiêu chuẩn ASTM D2270, Tiêu chuẩn ASTM D92, Tiêu chuẩn ASTM D97, Tiêu chuẩn ASTM D892, Tiêu chuẩn ASTM D130.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Vẻ bề ngoài | Trong |
| Động học Độ nhớt 40°C | 46 Mm²/s |
| Động học Độ nhớt 100°C | 7.1 Mm²/s |
| Chỉ số độ nhớt | 112 |
| Điểm chớp cháy (COC) | 240 °C |
| Điểm chảy | -30 °C |
| Tạo bọt Đặc điểm | 0/0 Ml/ml |
| Sự ăn mòn đối với Đồng (3h,100°C) | 1b |