Dầu máy nén khí

Dầu máy nén khí Shrieve ZEROL® AIR 5068 dòng AIR 5000

Model:
AIR 5068
Thương hiệu:
Shrieve
Dòng:
ZEROL® AIR 5000 Series

Dầu máy nén khí Shrieve Air 5068: Giải pháp bôi trơn ISO VG 68 cho máy nén khí công nghiệp

Trong một nhà máy, khí nén thường được ví như “nguồn năng lượng thứ tư” sau điện, nước và gas. Khi máy nén khí dừng, dây chuyền đóng gói, máy ép, robot khí nén hay hệ thống điều khiển van đều có thể đứng theo. Phần lớn sự cố ở cụm nén lại bắt đầu từ dầu: dầu bị oxy hóa, tạo cặn, mất khả năng làm kín hoặc tách nước kém. Vì vậy, chọn đúng dầu máy nén khí là một quyết định về chi phí vận hành chứ không chỉ là một hạng mục vật tư.

Shrieve là ai?

Shrieve là doanh nghiệp hóa chất chuyên dụng định hướng công nghiệp và công nghệ, có chuyên môn hàng đầu trong các mảng lưu huỳnh – axit sulfuric, dầu bôi trơn máy nén và hóa chất dầu khí, với hoạt động tại châu Âu, châu Á và Nam Mỹ. Thương hiệu ZEROL® của Shrieve đã được nạp cho hơn 600 triệu máy nén trong lĩnh vực điều hòa – lạnh, và hãng còn phát triển dòng PROGILINE® cho máy nén khí công nghiệp.

Kinh nghiệm hóa học bôi trơn máy nén nhiều thập kỷ chính là nền tảng để Shrieve phát triển dòng dầu máy nén khí Air 5000 Series cho môi trường nhà máy.

Dầu máy nén khí Air 5000 Series gồm những sản phẩm nào?

Dòng dầu máy nén khí Air 5000 Series được chia theo cấp độ nhớt ISO VG; hai chữ số cuối của mã sản phẩm chính là cấp nhớt:

Mã sản phẩm Cấp nhớt ISO VG Gợi ý ứng dụng thường gặp*
Shrieve Air 5032 32 Máy nén khí trục vít ngâm dầu, tải nhẹ – trung bình, môi trường mát
Shrieve Air 5046 46 Máy nén khí trục vít ngâm dầu tiêu chuẩn
Shrieve Air 5068 68 Máy nén khí công nghiệp tải nặng, nhiệt độ môi trường/áp suất cao, nơi OEM chỉ định cấp 68
Shrieve Air 5100 100 Máy nén khí piston, các ứng dụng cần màng dầu dày

*Luôn ưu tiên khuyến cáo trong sổ tay của nhà sản xuất máy nén khí.

Dầu máy nén khí Shrieve Air 5068 là gì?

Dầu máy nén khí Shrieve Air 5068 là dầu bôi trơn máy nén khí cấp nhớt ISO VG 68 (độ nhớt động học khoảng 68 mm²/s ở 40 °C), được pha chế phụ gia chống oxy hóa, chống mài mòn, chống gỉ và chống tạo bọt.

Trong ngành, ISO VG 46 là cấp nhớt phổ biến nhất cho máy nén khí trục vít ở khí hậu ôn đới, còn ISO VG 68 thường được chọn cho ứng dụng nhiệt độ môi trường cao hoặc áp suất cao. Điều này đặc biệt phù hợp với các nhà máy tại Việt Nam, nơi phòng máy nén thường nóng, ẩm và máy chạy nhiều ca liên tục.

Máy nén khí công nghiệp nào phù hợp với Shrieve Air 5068?

Shrieve Air 5068 phù hợp với các máy nén khí công nghiệp sau, với điều kiện nhà sản xuất máy chỉ định cấp nhớt ISO VG 68 và loại gốc dầu tương thích:

  • Máy nén khí trục vít ngâm dầu (oil-injected rotary screw) một cấp hoặc hai cấp, làm việc tải nặng, áp suất cao hoặc nhiệt độ phòng máy cao.
  • Máy nén khí cánh gạt (rotary vane) có yêu cầu cấp nhớt 68.
  • Máy nén khí piston (reciprocating) công nghiệp loại một cấp và nhiều cấp mà OEM khuyến nghị dầu ISO VG 68.
  • Các thương hiệu máy nén khí phổ biến tại nhà máy Việt Nam (Atlas Copco, Ingersoll Rand, Kaeser, Sullair, CompAir, Hitachi, Kobelco, Fusheng, Hanshin…)

Không dùng cho máy nén khí cấp khí thở, máy nén oxy, hay máy nén khí không dầu (oil-free) vốn không đưa dầu vào buồng nén.

Ngành nghề tiêu biểu: dệt may – sợi, sản xuất bao bì nhựa, thép – cơ khí, xi măng – vật liệu xây dựng, gỗ – nội thất, điện tử, chế biến (khu vực không yêu cầu dầu cấp thực phẩm), khai khoáng.

Lợi ích khi nhà máy sử dụng dầu máy nén khí Shrieve Air 5068

  1. Màng dầu bền ở nhiệt độ cao: Cấp nhớt 68 duy trì độ dày màng dầu tốt hơn khi nhiệt độ xả và nhiệt độ phòng máy tăng, giúp bảo vệ ổ bi và rotor.
  2. Làm kín khe hở trục vít hiệu quả: Dầu lấp kín khe hở giữa hai rotor và vỏ, hạn chế rò khí nội bộ, giữ lưu lượng khí ổn định.
  3. Chống oxy hóa, hạn chế cặn – vecni: Giúp lõi tách dầu, két làm mát và lọc dầu sạch hơn, giảm sụt áp và giảm tiêu thụ điện.
  4. Tách nước và tách khí nhanh: Hạn chế nhũ tương hóa trong môi trường ẩm, giảm nguy cơ gỉ sét và tạo bọt.
  5. Kéo dài chu kỳ thay dầu: Chu kỳ khuyến nghị 8000-10000 giờ trong điều kiện vận hành tiêu chuẩn, giúp giảm số lần dừng máy và chi phí nhân công bảo trì.
  6. Giảm tổng chi phí sở hữu (TCO): Ít dừng máy ngoài kế hoạch, tuổi thọ lọc/tách dầu dài hơn, tiết kiệm năng lượng.

    Hướng dẫn chuyển đổi và thay dầu máy nén khí đúng cách

    1. Kiểm tra sổ tay OEM: xác nhận máy yêu cầu ISO VG 68 và loại gốc dầu tương thích.
    2. Xả dầu khi máy còn ấm để cặn bẩn thoát ra tối đa, bao gồm cả dầu trong két làm mát và đường ống.
    3. Thay lọc dầu và lõi tách dầu, đặc biệt khi chuyển từ dầu gốc khoáng sang dầu tổng hợp hoặc khi dầu cũ đã sẫm màu.
    4. Súc rửa nếu cần khi chuyển đổi giữa các gốc dầu khác nhau (khoáng, PAO, PAG, ester) – không pha trộn dầu khác gốc.
    5. Nạp Shrieve Air 5068 đúng mức, chạy thử, kiểm tra nhiệt độ xả và rò rỉ.
    6. Phân tích dầu định kỳ (độ nhớt, chỉ số axit TAN, hàm lượng nước) để tối ưu chu kỳ thay dầu theo điều kiện thực tế.

    Câu hỏi thường gặp (FAQ)

    Dầu máy nén khí Shrieve Air 5068 dùng cho máy nào? Dùng cho máy nén khí công nghiệp có dầu (trục vít ngâm dầu, cánh gạt, piston) mà nhà sản xuất chỉ định dầu cấp nhớt ISO VG 68.

    Air 5068 khác gì Air 5046 trong dòng Air 5000 Series? Khác nhau chủ yếu ở cấp nhớt: 5046 là ISO VG 46, 5068 là ISO VG 68. Cấp 68 đặc hơn, phù hợp hơn khi máy chạy tải nặng, nhiệt độ hoặc áp suất cao.

    Có thể pha Shrieve Air 5068 với dầu đang dùng không? Không khuyến khích. Nên xả sạch dầu cũ, thay lọc/tách dầu rồi mới nạp dầu mới, đặc biệt khi khác loại gốc dầu.

    Bao lâu phải thay dầu máy nén khí Shrieve Air 5068? Theo khuyến cáo 8000-10000 giờ trong điều kiện tiêu chuẩn; rút ngắn nếu phòng máy quá nóng, nhiều bụi hoặc độ ẩm cao. Phân tích dầu giúp xác định thời điểm thay chính xác.

    Shrieve Air 5068 có dùng cho máy nén khí cấp khí thở hoặc thực phẩm không? Không. Với khí thở cần hệ thống chuyên dụng; với thực phẩm cần dầu đạt chứng nhận NSF H1.

Là dòng dầu máy nén khí hoàn toàn tổng hợp, được sản xuất từ dầu gốc tổng hợp 100% kết hợp với các phụ gia đặc biệt. Dòng sản phẩm này có các đặc tính vượt trội: Độ ổn định oxy hóa và ổn định nhiệt độ cao tốt. Hạn chế tối đa sự hình thành cặn carbon và bùn dầu, kéo dài chu kỳ thay dầu hiệu quả. Khả năng chống gỉ và chống ăn mòn tốt, bảo vệ cả kim loại đen và kim loại màu. Độ linh động ở nhiệt độ thấp tốt, giúp khởi động dễ dàng trong điều kiện lạnh, giảm mài mòn các chi tiết khi vận hành. Độ bay hơi thấp, giảm hao hụt dầu bôi trơn. Trong điều kiện vận hành tiêu chuẩn (*), chu kỳ thay dầu khuyến nghị là 8.000 – 10.000 giờ. Có thể sử dụng thay thế trực tiếp cho các sản phẩm cùng loại.

Liên hệ tư vấn và báo giá

Nhà máy của bạn đang dùng máy nén khí công nghiệp yêu cầu dầu ISO VG 68? Hãy liên hệ TayHoStar để được kỹ sư tư vấn chọn đúng cấp nhớt trong dòng dầu máy nén khí Air 5000 Series, nhận TDS/SDS chính hãng và báo giá dầu máy nén khí Shrieve Air 5068 theo số lượng.

Theo tiêu chuẩn kiểm tra: ASTM D445, ASTM D2270, ASTM D92, ASTM D97, ASTM D892, ASTM D130.

Thông số Giá trị
Vẻ bề ngoài Trong suốt
Động học Độ nhớt 40°C 68 Mm²/s
Động học Độ nhớt 100°C 11.5 Mm²/s
Chỉ số độ nhớt 164
Điểm chớp cháy (COC) 253 °C
Điểm chảy -48 °C
Tạo bọt Đặc điểm 0/0 Ml/ml
Sự ăn mòn đối với Đồng (3h,100°C) 1b
Cần tư vấn hoặc báo giá? Đội ngũ kỹ thuật HoTayStar sẵn sàng hỗ trợ bạn.
Zalo