Dầu máy nén khí Shrieve ZEROL® AIR S32 dòng AIR S
- Vẻ bề ngoài Trong
- Động học Độ nhớt 40°C 32 Mm²/s
- Động học Độ nhớt 100°C 5.6 Mm²/s
Dầu máy nén khí
Dầu máy nén khí Shrieve Air 3032 là dòng dầu bôi trơn tổng hợp hiệu suất cao thuộc chuỗi sản phẩm dầu máy nén khí Shrieve Air 3000 danh tiếng của tập đoàn Shrieve (Mỹ). Được pha chế với độ nhớt tiêu chuẩn ISO VG 32, Shrieve Air 3032 được tối ưu hóa cho các hệ thống máy nén khí công nghiệp đòi hỏi độ nhớt thấp, khả năng giải nhiệt nhanh và khởi động dễ dàng trong điều kiện vận hành khắt khe.

Tên sản phẩm: Shrieve Air 3032
Dòng sản phẩm: Dầu máy nén khí Shrieve Air 3000 Series
Cấp độ nhớt: ISO VG 32
Gốc dầu: Tổng hợp cao cấp (Synthetic Base Fluid)
Tuổi thọ dầu: Lên tới 8.000 giờ vận hành (tùy thuộc vào điều kiện vận hành)
Ứng dụng chính: Máy nén khí trục vít ngập dầu và máy nén khí cánh gạt vận hành tốc độ cao.
Sử dụng dòng dầu máy nén khí Shrieve Air 3000 (phiên bản Air 3032) mang lại nhiều lợi ích kinh tế và kỹ thuật vượt trội cho các nhà máy sản xuất:
Khả năng làm mát và giảm ma sát vượt trội: Độ nhớt nhẹ ISO VG 32 giúp dầu lưu thông nhanh chóng qua bộ trao đổi nhiệt, duy trì nhiệt độ vận hành tối ưu và giảm thiểu tổn thất công suất do ma sát.
Khống chế cặn bẩn và keo dầu (Varnish Control): Khả năng chống oxy hóa và bền nhiệt tuyệt vời ngăn ngừa sự hình thành cặn carbon và keo dầu bám trên trục vít, bộ ngắt tách dầu và các van xả.
Kéo dài chu kỳ thay dầu (Lên tới 8.000 giờ): Dầu gốc tổng hợp chất lượng cao giữ ổn định tính chất hóa lý dài lâu, giảm tần suất bảo trì định kỳ và tối ưu hóa tổng chi phí sở hữu (TCO).
Khả năng tách nước và chống tạo bọt xuất sắc: Tách nước ngưng tụ nhanh chóng ra khỏi dầu, bảo vệ hệ thống khỏi nguy cơ ăn mòn kim loại và duy trì áp suất khí nén ổn định.

Dầu Shrieve Air 3032 được khuyến nghị sử dụng rộng rãi cho nhiều thiết bị khí nén trong môi trường sản xuất công nghiệp:
Máy nén khí trục vít ngập dầu (Oil-Injected Rotary Screw Compressors): Thích hợp cho các dòng máy yêu cầu độ nhớt ISO VG 32 để đạt hiệu suất giải nhiệt và bôi trơn tối đa ở tốc độ quay cao.
Máy nén khí cánh gạt (Rotary Vane Compressors): Đảm bảo màng dầu bôi trơn liên tục bảo vệ bề mặt cánh gạt khỏi mài mòn.
Các ngành công nghiệp trọng điểm: Nhà máy sản xuất linh kiện điện tử, bán dẫn, dệt may, thực phẩm, bao bì và dược phẩm – những nơi cần nguồn khí nén ổn định 24/7 và hệ thống vận hành êm ái.

Được sản xuất từ dầu gốc tinh chế kết hợp với phụ gia tổng hợp hiệu suất cao. Dòng sản phẩm này có các đặc tính chính: Độ ổn định oxy hóa tốt, khuynh hướng tạo cặn carbon thấp. Trong điều kiện vận hành tiêu chuẩn (*), chu kỳ thay dầu khuyến nghị là 3.000 – 4.000 giờ.
Trong dây chuyền sản xuất, máy nén khí công nghiệp giữ vai trò nguồn cung cấp năng lượng khí nén liên tục. Việc lựa chọn cấp độ nhớt phù hợp như ISO VG 32 giúp máy nén khí khởi động nhẹ nhàng hơn, giảm điện năng tiêu thụ ban đầu và tối ưu hiệu suất làm mát. Dòng dầu máy nén khí Shrieve Air 3000 đã chứng minh độ tin cậy vượt trội tại hàng nghìn nhà máy trên thế giới, giúp doanh nghiệp tránh rủi ro dừng máy ngoài kế hoạch.
Đầu tư vào dầu máy nén khí Shrieve Air 3032 là giải pháp tối ưu giúp doanh nghiệp bảo vệ tài sản, giảm chi phí vận hành và đảm bảo dây chuyền sản xuất không bị ngắt quãng.
Liên hệ ngay với TayhoStar để nhận báo giá kỹ thuật và tư vấn giải pháp bôi trơn phù hợp nhất cho hệ thống máy nén khí công nghiệp của nhà máy bạn!
Theo tiêu chuẩn kiểm tra: Tiêu chuẩn ASTM D445, Tiêu chuẩn ASTM D2270, Tiêu chuẩn ASTM D92, Tiêu chuẩn ASTM D97, Tiêu chuẩn ASTM D892, Tiêu chuẩn ASTM D130.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Vẻ bề ngoài | Trong |
| Động học Độ nhớt 40°C | 32 Mm²/s |
| Động học Độ nhớt 100°C | 5.6 Mm²/s |
| Chỉ số độ nhớt | 113 |
| Điểm chớp cháy (COC) | 236 °C |
| Điểm chảy | -33 °C |
| Tạo bọt Đặc điểm | 0/0 Ml/ml |
| Sự ăn mòn đối với Đồng (3h,100°C) | 1b |